Đọc Dấu chân Đèo Cả để khơi dậy bản lĩnh kiên định và khát vọng cống hiến

30/08/2026     66

TS. Trần Hồng Hoa

Trường Bồi dưỡng Cán bộ Giáo dục Hà Nội

Tôi không phải chuyên gia về quản trị doanh nghiệp, mà là một nhà giáo dục, đồng thời nghiên cứu văn hóa truyền thống Việt Nam. Có lẽ bởi vậy, tôi đến với cuốn sách Dấu chân Đèo Cả trước hết bằng sự tò mò. Từ cách đóng gói, hình thức đến tên sách đều tạo ấn tượng, khiến tôi đi liền một mạch đến hồi kết cuốn sách chỉ sau một buổi.

Điều giữ tôi lại lâu nhất không phải những con số về công trình hay quy mô doanh nghiệp, mà là cách cuốn sách kể những câu chuyện.

Thông thường, những cuốn sách viết về hành trình của một doanh nghiệp dễ lựa chọn cấu trúc tự truyện, để nhân vật trung tâm kể lại những dấu mốc đã đi qua. Dấu chân Đèo Cả chọn một cách khác. Câu chuyện về Hồ Minh Hoàng và Tập đoàn Đèo Cả được ghép lại từ ký ức, nhận xét và trải nghiệm của những người từng chứng kiến hoặc đồng hành: lãnh đạo Trung ương, bộ, ngành, địa phương, chuyên gia, nhà báo, cộng sự, cùng một số bài viết ngắn của chính Hồ Minh Hoàng.

Nhờ vậy, hành trình từ Hợp tác xã Hải Thạch khi Hồ Minh Hoàng mới ngoài đôi mươi đến một Tập đoàn Đèo Cả hôm nay không hiện lên qua một tiếng nói duy nhất, mà qua nhiều lớp ký ức khác nhau.

Đó cũng là lý do tôi muốn giới thiệu cuốn sách đến bạn đọc, nhất là học sinh, sinh viên đang đứng trước lựa chọn nghề nghiệp và những người trẻ bắt đầu nghĩ đến con đường lập nghiệp. Sau câu chuyện của một doanh nghiệp là những câu hỏi gần gũi với người trẻ: bắt đầu từ đâu khi trong tay chưa có nhiều điều kiện, lựa chọn thế nào trước việc khó, làm sao để đứng vững khi gặp thất bại và điều gì giúp một tập thể đi cùng nhau qua những chặng đường dài?

Sách Dấu chân Đèo Cả.

Ở nghĩa ấy, Dấu chân Đèo Cả giống một cuốn “biên niên sử” về hành trình dấn thân của một doanh nghiệp thuần Việt, đồng thời gợi mở nhiều bài học thực tiễn về nghề nghiệp, bản lĩnh và khát vọng lập nghiệp.

Một chân dung được ghép từ nhiều góc nhìn

Tôi đặc biệt chú ý đến cách Hồ Minh Hoàng và Đèo Cả xuất hiện trong cuốn sách. Người đọc không được dẫn đến một kết luận có sẵn bằng những lời ca ngợi trực tiếp. Thay vào đó, mỗi nhân vật kể lại câu chuyện theo góc nhìn của mình.

Đồng chí Đào Tấn Lộc, nguyên Bí thư Tỉnh ủy Phú Yên, nhớ về chàng thanh niên Hồ Minh Hoàng trong những ngày tiếp quản Hợp tác xã Hải Thạch đang ngập trong nợ nần, rồi nhiều năm sau lại có mặt tại lễ khánh thành, thông hầm Đèo Cả.

Đồng chí Lại Xuân Môn, nguyên Bí thư Tỉnh ủy Cao Bằng, kể câu chuyện lựa chọn Tập đoàn Đèo Cả làm đối tác triển khai cao tốc Đồng Đăng – Trà Lĩnh với kỳ vọng “đưa quê hương cách mạng Cao Bằng xích lại gần hơn với Thủ đô Hà Nội”.

Những câu chuyện ấy nối tiếp bằng góc nhìn của các lãnh đạo bộ, ngành, chuyên gia, cố vấn, nhà báo và những cộng sự đã cùng doanh nghiệp đi qua các giai đoạn khác nhau.

Càng đọc, chân dung người đứng đầu và tập thể Đèo Cả càng hiện lên qua chính những việc họ đã làm và cách những người xung quanh nhìn nhận. Với tôi, đó là hình ảnh một người đứng đầu nhạy bén, quyết liệt nhưng giàu tình cảm; phía sau là một tập thể được rèn trong khó khăn, đề cao kỷ luật nhưng cũng coi trọng sự gắn bó giữa con người với con người.

Cách kể ấy còn gợi một bài học đơn giản nhưng đáng suy nghĩ đối với người trẻ: uy tín của một cá nhân hay một tổ chức cuối cùng được tạo dựng qua những gì người khác từng chứng kiến, chứ không phải bằng cách tự nói về mình.

Từ một người trẻ chọn việc khó

Trong rất nhiều lát cắt về Hồ Minh Hoàng, tôi ấn tượng nhất với câu chuyện của một người thanh niên liên tục lựa chọn những việc khó.

Khi Đèo Cả bắt tay vào công trình hầm Đèo Cả, doanh nghiệp vẫn chỉ là một đơn vị tư nhân nhỏ ở Phú Yên. Hồ Minh Hoàng khi ấy mới chỉ là doanh nhân ngoài 30 tuổi nhưng đã tìm đến Bộ Giao thông vận tải để trình bày ý tưởng chinh phục con đèo hiểm trở và kiên trì thuyết phục các lãnh đạo ủng hộ.

Hầm Đèo Cả đã phục vụ 22,14 triệu lượt phương tiện, bảo đảm giao thông an toàn, liên tục và thông suốt.

Những năm sau đó, hành trình ấy tiếp tục bằng những lựa chọn không dễ dàng: giảm dần sự phụ thuộc vào vốn và chuyên gia nước ngoài, tìm kiếm sự hợp tác với VietinBank và các nhà thầu trong nước, đề xuất điều chỉnh thiết kế từ một ống hầm sang hai ống hầm song song để tăng an toàn và tiết kiệm chi phí.

Qua lời kể trong sách, một suy nghĩ của Hồ Minh Hoàng xuất hiện khá nhiều lần khi đối diện bế tắc: “Kiểu gì cũng có cách”.

Có lẽ chính cách nghĩ ấy lý giải vì sao càng gặp những dự án khó, ông càng có xu hướng tìm đường tháo gỡ thay vì né tránh. Từ hầm Đèo Cả đến hầm Hải Vân, từ cao tốc Trung Lương – Mỹ Thuận đến Đồng Đăng – Trà Lĩnh, những công trình khác nhau lại cho thấy một điểm chung: phải tìm ra cách giải quyết trước những điều tưởng như đã hết đường.

Nhưng nếu chỉ có sự táo bạo thì chưa đủ. Qua cuốn sách, tôi nhận thấy cái “Trí” luôn được đặt cạnh cái “Tầm”: một quyết định hôm nay phải được nhìn trong tác động lâu dài của nó. Đó cũng là lý do doanh nghiệp đang hướng tới quản trị hiện đại, ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và mở rộng hợp tác quốc tế.

Ẩn sau những câu chuyện về công trình là một thông điệp gần gũi với người trẻ: con đường khác biệt không nhất thiết bắt đầu bằng điều lớn lao. Đôi khi, nó bắt đầu bằng việc dám nhận một việc mà người khác cho rằng quá khó, rồi kiên trì tìm cách làm cho bằng được.

Sau những công trình là chữ “Nhân”

Nếu “Trí” và “Tầm” thể hiện qua cách lựa chọn, thì “Tâm” và “Đức” lại hiện lên ở lý do để bắt đầu và cách một doanh nghiệp ứng xử với cộng đồng.

Cuốn sách kể rằng hành trình của Hồ Minh Hoàng bắt nguồn từ một “món nợ” với quê hương Phú Yên, nơi người dân từng phải đối mặt với những tai nạn trên cung đường đèo hiểm trở. Từ đó, “chữ Nhân làm chân lý” dần trở thành một triết lý hành động, đi cùng ba giá trị Khát vọng – Kiên định – Tri ân.

Tri ân ở đây không phải một khái niệm trừu tượng. Đó là sự ghi nhớ những người đi trước, các cố vấn, những cộng sự đã cùng chia sẻ khó khăn; rộng hơn là sự biết ơn với quê hương, đất nước và cộng đồng.

Chủ tịch HĐQT Hồ Minh Hoàng tặng hoa tri ân Hội đồng Cố vấn tham dự Gala sơ kết 6 tháng đầu năm 2026.

Một trong những câu chuyện khiến tôi ấn tượng chính là giai đoạn dịch COVID-19. Khi dòng người đi xe máy trở về quê giữa mưa lạnh và đêm tối, Đèo Cả mở cửa hầm Hải Vân cùng các hầm khác, huy động nhân lực và xe trung chuyển để hỗ trợ người dân qua đèo an toàn.

Đôi khi, văn hóa của một doanh nghiệp được nhìn rõ nhất không phải khi mọi thứ thuận lợi, mà ở cách doanh nghiệp hành động vào thời điểm khó khăn.

Tháng 10/2021, trong bối cảnh đại dịch Covid-19 hoành hành, Tập đoàn Đèo Cả mở cửa hầm Hải Vân cùng các hầm khác, huy động nhân lực và xe trung chuyển để hỗ trợ người dân qua đèo an toàn.

Văn hóa được tạo ra từ cách giải quyết công việc

Đi sâu hơn vào cuốn sách, tôi nhận ra một điều: nhiều khái niệm quản trị của Đèo Cả nghe khá đặc biệt, nhưng phần lớn đều được sinh ra từ công việc thực tế.

“Nghĩ khác biệt, tạo cách biệt” không đơn thuần là một slogan. Nó phản ánh lựa chọn không đi theo lối mòn. Nguyên Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải Hồ Nghĩa Dũng từng ví Hồ Minh Hoàng như người đứng trước hai ngã rẽ trong rừng và đã chọn con đường ít dấu chân người qua nhất.

Ngay cả triết lý “Đi ngang” cũng bắt đầu từ một cách ứng xử thực tế: có lúc tiến về phía trước chưa chắc là lựa chọn tốt nhất; cần biết dừng lại, quan sát, bảo toàn nguồn lực và tránh những va chạm không cần thiết.

Từ những kinh nghiệm như vậy, Đèo Cả dần tạo ra một “ngôn ngữ quản trị” của riêng mình.

Những phép cộng, trừ, nhân, chia rất quen thuộc được chuyển thành “Phép toán đời thường”: cộng thêm niềm tin và trí tuệ; nhân rộng điều tốt và những mô hình hiệu quả; chia sẻ rủi ro, thành quả; trừ đi sân si, cám dỗ và những yếu tố có thể kéo tổ chức đi chệch hướng.

Mô hình quản trị: Phép toán đời thường.

Khi quyền lực cần được kiểm soát, doanh nghiệp hình thành cơ chế “Cặp đôi không hoàn hảo”, đặt người điều hành cạnh người phụ trách tài chính để hai phía vừa hỗ trợ vừa giám sát nhau.

Khi một công việc cần hạn chế sai sót, “Chuyện 3 người” ra đời với người làm, người kiểm tra và người giám sát.

Công cụ quản trị điều hành: Chuyện 3 người.

Rồi những kinh nghiệm ấy được hệ thống thành “Định tâm – Định hướng – Định lượng”.

Điều đáng chú ý với tôi không nằm ở tên gọi của từng công cụ, mà ở cách chúng hình thành: một vấn đề xuất hiện trong thực tế, doanh nghiệp tìm cách giải quyết, sau đó đúc kết thành phương pháp để sử dụng lại. Quản trị vì vậy không còn là những khái niệm xa xôi trong giáo trình, mà trở thành kinh nghiệm được rút ra từ công trường và quá trình điều hành.

Thuyết "Tam định".

Ngày nay, cách tiếp cận ấy tiếp tục được mở rộng bằng Mô hình Thông tin Công trình (BIM), hệ thống giao thông thông minh (ITS) và trí tuệ nhân tạo trong quản lý, vận hành hầm. Công cụ thay đổi theo thời đại, nhưng tinh thần vẫn nhất quán: dùng tri thức để giải quyết những vấn đề thật.

“Con người là công trình lớn nhất”

Có một câu trong cuốn sách mà tôi cho rằng có thể nói được khá nhiều điều về Đèo Cả: máy móc có thể mua, công nghệ có thể tiếp nhận, nhưng văn hóa và con người không thể vay mượn.

Điều ấy càng dễ hiểu khi nhìn vào nơi những con người Đèo Cả từng làm việc. Không ít dự án bắt đầu ở những vùng đất “nhiều không”: không đường, không điện, không nước, không internet. Có lúc là “bão giá”, có lúc là “bão dịch”, có lúc là những điều kiện địa chất phức tạp.

Máy móc có thể mua, công nghệ có thể tiếp nhận, nhưng văn hóa và con người không thể vay mượn.

Máy móc có thể giúp phá núi, nhưng để một tập thể bám trụ trong những điều kiện như vậy cần nhiều hơn công nghệ.

Bởi thế, Đèo Cả đặt việc phát triển con người trên ba yếu tố: rèn thể lực, dưỡng tâm lực, nâng trí lực.

Thể lực để đủ sức bám hiện trường và chịu được cường độ công việc. Tâm lực để nuôi ý chí, lòng tự trọng nghề nghiệp và niềm tin với tổ chức. Trí lực để kinh nghiệm không dừng lại ở kinh nghiệm cá nhân mà được chuyển hóa thành tri thức, giúp một công nhân trở thành “công nhân thực hành”, một kỹ sư trở thành “kỹ sư thực chiến”, rồi từng bước trưởng thành thành người quản lý chuyên nghiệp.

Công cụ quản trị điều hành: Sử dụng & Trọng dụng nhân sự.

Cũng từ tư duy ấy, những nhân sự trẻ được đưa vào các vị trí thư ký, trợ lý để nghe, ghi chép, quan sát, tham mưu và tiếp xúc trực tiếp với quá trình ra quyết định. Mô hình “Đàn chim vượt bão 9 - 18 - 36” được xây dựng để chuẩn bị đội ngũ kế cận.

Việc đào tạo sau đó mở rộng thành một hệ sinh thái từ đào tạo nghề, nâng bậc thợ, chứng chỉ hành nghề đến cao đẳng, đại học, sau đại học và tu nghiệp nước ngoài. Trung tâm Huấn luyện thực hành Đèo Cả với quy mô khoảng 2.000 m² giúp người lao động luyện các kỹ năng gắn với sản xuất, an toàn, phòng cháy chữa cháy, cứu hộ cứu nạn và vận hành. Viện Nghiên cứu – Đào tạo Đèo Cả cũng hợp tác với các trường đại học để đưa lý thuyết đến gần hơn với công việc thực tế.

Hội thi tay nghề giỏi năm 2026

Nhìn từ góc độ giáo dục, tôi đặc biệt quan tâm đến cách tiếp cận này. Một tổ chức chỉ thực sự phát triển bền vững khi kinh nghiệm của thế hệ trước không mất đi theo từng con người, mà được chuyển giao thành tri thức cho thế hệ sau.

Những “chân kiềng” phía sau một hành trình

Không có một doanh nghiệp nào lớn lên chỉ nhờ một cá nhân.

Đi qua những trang sách, người đọc gặp nhiều lần hình ảnh của các chuyên gia, cố vấn và những người đồng hành cùng Đèo Cả. Nguyên Bộ trưởng Hồ Nghĩa Dũng, PGS. TS. Trần Chủng và nhiều chuyên gia khác được nhắc đến như những người vừa hỗ trợ, vừa phản biện, giúp doanh nghiệp nhìn rõ hơn trước mỗi quyết định.

Ông Hồ Nghĩa Dũng, nguyên Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải, Chủ tịch Hội đồng Cố vấn Tập đoàn Đèo Cả cùng đoàn Hội đồng Cố vấn kiểm tra tình hình triển khai dự án Tuyên Quang - Hà Giang.

Cùng với đội ngũ lãnh đạo và cố vấn là sự đồng hành của các cơ quan Nhà nước, địa phương trong tháo gỡ những điểm nghẽn của các dự án.

Trong lĩnh vực vốn, doanh nghiệp tìm cách huy động nhiều nguồn lực thông qua các mô hình PPP+, PPP++, kết hợp vốn Nhà nước, vốn chủ sở hữu và các nguồn vốn khác. Những kinh nghiệm từ quá trình triển khai dự án sau đó lại được tổng kết để kiến nghị cơ quan quản lý hoàn thiện cơ chế, chính sách về PPP.

Đó là một vòng tuần hoàn đáng chú ý: thực tiễn tạo ra vấn đề, doanh nghiệp tìm cách giải quyết, rồi kinh nghiệm từ cách giải quyết ấy được đưa trở lại để góp phần hoàn thiện chính sách.

Khi một bài hát bắt đầu từ công trường

Đọc đến những trang viết về âm nhạc, nhịp của cuốn sách dường như chậm lại.

Giữa những câu chuyện về hầm, cao tốc, vốn, tiến độ và máy móc, người đọc bất ngờ gặp những bài hát. Nhưng tìm hiểu kỹ hơn mới thấy các ca khúc ấy hầu như đều xuất hiện vào những lúc công trường không dễ dàng.

Khi dự án cao tốc Đồng Đăng – Trà Lĩnh đứng trước những khó khăn về vốn, Hồ Minh Hoàng đã sáng tác ca khúc Cao Bằng Khát Vọng Vươn Xa. Ca khúc trước hết là lời động viên chính những người đang ở công trường, nhắc họ về lý do phải tiếp tục kiên định.

Ở miền Tây, trong những ngày vừa chống chọi bão lũ, dịch bệnh, vừa tìm cách giữ tiến độ của dự án cao tốc Trung Lương – Mỹ Thuận, ca khúc Khát Vọng Cửu Long Giang được viết giữa guồng quay ấy.

Rồi có những lúc câu chuyện không còn dành cho một dự án, mà hướng về những con người ít khi được gọi tên. Phu Đường nói về bàn tay, khối óc và tuổi thanh xuân của những người thợ làm đường. Còn Đèo Cả trong tôi lại kể câu chuyện gần gũi hơn về tình cảm của những người lao động đối với nơi mình làm việc, đến mức có người mẹ làm công việc tạp vụ rơi nước mắt khi nghe con nói muốn tiếp tục gắn bó với Tập đoàn.

Ca khúc Phu đường.

Đặt trong những hoàn cảnh ấy, âm nhạc ở Đèo Cả không còn là một hoạt động bên lề. Nó xuất hiện đúng lúc những con người trên công trường cần thêm một lý do để cùng nhau bước tiếp.

Có lẽ vì vậy, với Hồ Minh Hoàng, những ca khúc không chỉ được viết để hát. Chúng lưu giữ một phần ký ức của từng dự án: có khó khăn, có mệt mỏi, có niềm tự hào và có cả tình cảm của những người đã sống cùng công trình.

Những khối bê tông hay đường hầm tự thân không kể được câu chuyện về người xây dựng chúng. Âm nhạc đã làm phần việc ấy.

Và chính từ đây, tôi hiểu rõ hơn vì sao cuốn sách dành nhiều trang để nói về một doanh nhân làm hạ tầng nhưng lại viết nhạc. Đằng sau những công trình tưởng như chỉ có bê tông, sắt thép và những con số luôn là con người. Muốn một tập thể đi xa, bên cạnh kỷ luật và phương pháp quản trị, còn cần một thứ để kết nối cảm xúc của họ.

Từ câu chuyện doanh nghiệp đến bài học của người trẻ

Khi gấp cuốn sách lại, điều còn ở lại với tôi không phải một công thức thành công.

Thứ đáng nhớ hơn là cách những con người trong sách đối diện với lựa chọn.

Họ bắt đầu từ một nơi nhỏ, nhưng dám nghĩ đến công việc lớn. Họ chọn những việc khó, nhiều lúc phải đi trên con đường ít người từng đi. Họ gặp bế tắc nhưng không xem bế tắc là điểm kết thúc.

Đó là lý do tôi nghĩ ba giá trị “Khát vọng – Kiên định – Tri ân” có ý nghĩa vượt khỏi phạm vi một doanh nghiệp.

Giá trị cốt lõi.

Người trẻ cần khát vọng để dám bắt đầu; cần kiên định để không dừng lại khi những dự tính ban đầu gặp trở ngại; nhưng cũng cần tri ân để hiểu rằng không có thành công nào hoàn toàn là thành quả của một cá nhân.

“Chọn lối đi ít dấu chân” cũng không có nghĩa phải cố tìm một con đường khác người. Điều quan trọng hơn là không né tránh việc khó. Khi giải quyết được một vấn đề mà nhiều người chưa giải quyết được, giá trị riêng của mỗi người tự nhiên hình thành.

Và cuối cùng vẫn là chuyện học. Tri thức trong cuốn sách không nằm riêng ở trường lớp mà còn đến từ việc làm, thất bại, quan sát và tự điều chỉnh. Việc học vì vậy phải đi cùng rèn luyện đạo đức, bởi năng lực càng lớn thì trách nhiệm đối với cộng đồng càng lớn.

Một cuốn sách mở ra những câu hỏi về hành trình lập nghiệp

Dấu chân Đèo Cả bắt đầu bằng câu chuyện của một doanh nghiệp, nhưng những vấn đề cuốn sách đặt ra rộng hơn câu chuyện doanh nghiệp.

Đó là khát vọng của những người Việt Nam muốn làm chủ công việc khó. Là cách một tập thể hình thành văn hóa từ những thử thách đã trải qua. Là quá trình một người trẻ đi từ những bước khởi đầu nhỏ bé đến khi phải chịu trách nhiệm cho những quyết định ngày càng lớn.

Qua hành trình hơn 40 năm của Đèo Cả, tôi nhìn thấy một doanh nghiệp coi trọng thực tiễn, chữ tín và trách nhiệm với cộng đồng; nơi những vấn đề về phát triển luôn được đặt bên cạnh sự an toàn của người dân và giá trị lâu dài của công trình.

Từ góc nhìn của một người làm giáo dục, tôi cho rằng giá trị của Dấu chân Đèo Cả còn nằm ở khả năng trở thành một nguồn học liệu cho học sinh, sinh viên. Không nhất thiết người trẻ phải lựa chọn ngành xây dựng hay trở thành doanh nhân mới tìm thấy điều hữu ích trong cuốn sách. Những câu chuyện về lựa chọn nghề nghiệp, cách đối mặt khó khăn, tinh thần học hỏi và trách nhiệm với tập thể đều có thể trở thành những gợi mở cho hành trình trưởng thành.

Bởi vậy, đọc Dấu chân Đèo Cả có lẽ không nên chỉ để biết thêm Hồ Minh Hoàng đã làm gì hay Đèo Cả đã xây dựng những công trình nào.

Điều đáng giá hơn là sau mỗi câu chuyện, người đọc có thể tự đặt câu hỏi cho chính mình: nếu đứng trước một “lối đi ít dấu chân”, tôi có đủ khát vọng để lựa chọn, đủ kiên định để đi tiếp và đủ tri ân để nhớ những người đã cùng mình đi trên con đường ấy hay không?